Công trình · mọi thành
Thành Phòng Quân
城防軍Cấp tối đa 10Mọi thành
Cấp tối đa10
Xây ởMọi thành
Thời gian cấp max42 giờ
Theo cấp
| Cấp | Hiệu quả | Gỗ | Đá | Sắt | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binh lực võ tướng thủ quân 300 | 7.500 | 15.000 | 7.500 | 1 giờ |
| 2 | Binh lực võ tướng thủ quân 600 | 15.000 | 30.000 | 15.000 | 2 giờ |
| 3 | Binh lực võ tướng thủ quân 900 | 30.000 | 60.000 | 30.000 | 4 giờ |
| 4 | Binh lực võ tướng thủ quân 1200 | 50.000 | 100.000 | 50.000 | 6 giờ |
| 5 | Binh lực võ tướng thủ quân 1500 | 100.000 | 200.000 | 100.000 | 12 giờ |
| 6 | Binh lực võ tướng thủ quân 1800 | 150.000 | 300.000 | 150.000 | 18 giờ |
| 7 | Binh lực võ tướng thủ quân 2100 | 200.000 | 400.000 | 200.000 | 24 giờ |
| 8 | Binh lực võ tướng thủ quân 2400 | 250.000 | 500.000 | 250.000 | 30 giờ |
| 9 | Binh lực võ tướng thủ quân 2700 | 300.000 | 600.000 | 300.000 | 36 giờ |
| 10 | Binh lực võ tướng thủ quân 3000 | 350.000 | 700.000 | 350.000 | 42 giờ |
