Công trình · mọi thành
Trưng Binh Xứ
徵兵處Cấp tối đa 10Mọi thành
Cấp tối đa10
Xây ởMọi thành
Hiệu quả cấp max+23000,
Thời gian cấp max40 giờ
Tăng giới hạn quân dự bị, tăng tốc trưng binh; Lv10 quân dự bị +23000, thời gian trưng binh -80%
Theo cấp
| Cấp | Hiệu quả | Gỗ | Đá | Sắt | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giới hạn quân dự bị +2000, thời gian trưng binh -10% | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 10 phút |
| 2 | Giới hạn quân dự bị +4000, thời gian trưng binh -20% | 7.500 | 7.500 | 7.500 | 30 phút |
| 3 | Giới hạn quân dự bị +6000, thời gian trưng binh -30% | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 1 giờ |
| 4 | Giới hạn quân dự bị +8000, thời gian trưng binh -40% | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 2 giờ |
| 5 | Giới hạn quân dự bị +10000, thời gian trưng binh -50% | 45.000 | 45.000 | 45.000 | 8 giờ |
| 6 | Giới hạn quân dự bị +12000, thời gian trưng binh -56% | 80.000 | 80.000 | 80.000 | 12 giờ |
| 7 | Giới hạn quân dự bị +14000, thời gian trưng binh -62% | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 24 giờ |
| 8 | Giới hạn quân dự bị +16000, thời gian trưng binh -68% | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 30 giờ |
| 9 | Giới hạn quân dự bị +18000, thời gian trưng binh -74% | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 36 giờ |
| 10 | Giới hạn quân dự bị +23000, thời gian trưng binh -80% | 390.000 | 390.000 | 390.000 | 40 giờ |
